hobnob
hob
hɑb
haab
nob
nɑ:b
naab
/hˈɒbnɒb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hobnob"trong tiếng Anh

to hobnob
01

giao lưu, kết giao

to socialize, often in a friendly or familiar manner, especially with people of influence or importance
Intransitive
to hobnob definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
hobnob
ngôi thứ ba số ít
hobnobs
hiện tại phân từ
hobnobbing
quá khứ đơn
hobnobbed
quá khứ phân từ
hobnobbed
Các ví dụ
Business leaders sometimes hobnob during networking events to discuss potential collaborations.
Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp đôi khi giao lưu trong các sự kiện kết nối để thảo luận về các hợp tác tiềm năng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng