Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoarse
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
hoarsest
so sánh hơn
hoarser
có thể phân cấp
Các ví dụ
After shouting at the concert all night, his voice was hoarse the next day.
Sau khi hét suốt đêm tại buổi hòa nhạc, giọng của anh ấy khàn vào ngày hôm sau.



























