Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hoar
01
sương muối, băng giá trắng
ice crystals forming a white deposit (especially on objects outside)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
hoar
01
bạc, trắng như tuyết
having gray or white hair, often as a sign of aging
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
hoarest
so sánh hơn
hoarer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hoar elder shared his stories with the younger generation, his hair gleaming silver in the sunlight.
Người già tóc bạc chia sẻ những câu chuyện của mình với thế hệ trẻ, mái tóc của ông lấp lánh bạc dưới ánh mặt trời.



























