Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
hive
a
way
/ˈhaɪv a.weɪ/
or /haiv a.vei/
syllabuses
letters
hive
ˈhaɪv
haiv
a
a
a
way
weɪ
vei
/hˈaɪv ɐwˈeɪ/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hive away"trong tiếng Anh
to hive away
ĐỘNG TỪ
01
để dành
, tiết kiệm
keep or lay aside for future use
@langeek.co
Từ Gần
hive
hiv
hitter
hitman
hitherto
hive off
hives
hiya
hmm
hmong
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App