to hive away
Pronunciation
/hˈaɪv ɐwˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hive away"trong tiếng Anh

to hive away
01

để dành, tiết kiệm

keep or lay aside for future use
to hive away definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
hive
thì hiện tại
hive away
ngôi thứ ba số ít
hives away
hiện tại phân từ
hiving away
quá khứ đơn
hived away
quá khứ phân từ
hived away
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng