Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hi-tech
01
công nghệ cao, kỹ thuật hiện đại
employing or involving the most modern methods or the most sophisticated technologies
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hi-tech
so sánh hơn
more hi-tech
có thể phân cấp



























