Herculean
Pronunciation
/hɝkˈjuɫiən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Herculean"trong tiếng Anh

herculean
01

khổng lồ, vĩ đại

requiring great strength, effort, or courage
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Herculean
so sánh hơn
more Herculean
có thể phân cấp
Các ví dụ
Writing a comprehensive research paper in a single night proved to be a Herculean feat for the overwhelmed student.
Viết một bài nghiên cứu toàn diện trong một đêm đã chứng tỏ là một kỳ công khổng lồ đối với sinh viên quá tải.
02

cường tráng như Hercules, siêu nhân

possessing superhuman strength
Các ví dụ
Moving the fallen tree required Herculean force.
Di chuyển cây đổ đòi hỏi sức mạnh khổng lồ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng