height
height
haɪt
hait
frightspriteflightaright

Định nghĩa và ý nghĩa của "height"trong tiếng Anh

Height
01

chiều cao

the distance from the top to the bottom of something or someone 
height definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He checked the height of the doorway to make sure the furniture would fit through. 

Anh ấy đã kiểm tra chiều cao của cửa để đảm bảo đồ nội thất sẽ lọt qua.

1.1

chiều cao, tầm vóc

how tall a person or thing is; the quality of being tall or high 
Các ví dụ
His height made him an excellent candidate for the basketball team. 

Chiều cao của anh ấy khiến anh ấy trở thành ứng viên xuất sắc cho đội bóng rổ.

02

đỉnh cao, điểm cao nhất

the most advanced stage of something, achieved after a period of growth or effort 
Các ví dụ
The athlete's gold medal was the height of his sporting achievements. 

Huy chương vàng của vận động viên là đỉnh cao của những thành tích thể thao của anh ấy.

03

chiều cao, độ cao

elevation especially above sea level or above the earth's surface 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng