Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heebie-jeebies
/hˈiːbidʒˈiːbɪz/
/hˈiːbidʒˈiːbɪz/
heebie-geebies
Heebie-jeebies
01
sự lo lắng cực độ, sự hồi hộp
extreme nervousness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























