Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hebridean
01
thuộc Hebrides, liên quan đến Hebrides
of or relating to the Hebrides
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Hebridean
01
Hebridean, một giống cừu nhỏ
a breed of small, hardy sheep that is native to the Scottish Hebrides islands, characterized by their black or dark brown wool and distinctive horns
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Hebrideans
tên riêng



























