Hebridean
Pronunciation
/hˌɛbɹaɪdˈiən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Hebridean"trong tiếng Anh

hebridean
01

thuộc Hebrides, liên quan đến Hebrides

of or relating to the Hebrides
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Hebridean
01

Hebridean, một giống cừu nhỏ

a breed of small, hardy sheep that is native to the Scottish Hebrides islands, characterized by their black or dark brown wool and distinctive horns
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Hebrideans
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng