Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hebrew
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
Người Do Thái, Người Israel
a person belonging to the worldwide group claiming descent from Jacob (or converted to it) and connected by cultural or religious ties
hebrew
01
Do Thái
of or relating to the language of the Hebrews
02
Do Thái, thuộc người Do Thái
of or relating to or characteristic of the Hebrews
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























