hebraism
heb
ˈhɛb
heb
rai
ˌreɪɪ
reii
sm
zəm
zēm
/hˈɛbɹeɪˌɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hebraism"trong tiếng Anh

Hebraism
01

Do Thái giáo, đạo Do Thái

Jews collectively who practice a religion based on the Torah and the Talmud
hebraism definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Hebraisms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng