Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hebdomadary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
time, frequency, scheduling
Các ví dụ
The hebdomadary schedule for the class ensures that students have consistent learning sessions each week.
Lịch trình hàng tuần của lớp học đảm bảo rằng học sinh có các buổi học nhất quán mỗi tuần.
LanGeek



























