Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hebdomadary
Các ví dụ
The hebdomadary ritual is an important tradition in their community, bringing everyone together every week.
Nghi lễ hàng tuần là một truyền thống quan trọng trong cộng đồng của họ, gắn kết mọi người lại với nhau mỗi tuần.



























