Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heavy-duty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heavy-duty
so sánh hơn
more heavy-duty
có thể phân cấp
Các ví dụ
The heavy-duty extension cords were built to support high power loads safely and reliably.
Dây nối dài chịu tải nặng được chế tạo để hỗ trợ tải điện cao một cách an toàn và đáng tin cậy.



























