Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heartbreaking
01
tan nát cõi lòng, đau lòng
causing intense sadness, distress, or emotional pain
Các ví dụ
Listening to the heartbreaking story of a war refugee touched the hearts of many.
Nghe câu chuyện tan nát cõi lòng của một người tị nạn chiến tranh đã chạm đến trái tim của nhiều người.
Cây Từ Vựng
heartbreaking
heart
breaking



























