heartbreaking
heart
hɑ:rt
haart
brea
breɪ
brei
king
kɪng
king
/hˈɑːtbɹe‍ɪkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heartbreaking"trong tiếng Anh

heartbreaking
01

tan nát cõi lòng, đau lòng

causing intense sadness, distress, or emotional pain
heartbreaking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heartbreaking
so sánh hơn
more heartbreaking
có thể phân cấp
Các ví dụ
Listening to the heartbreaking story of a war refugee touched the hearts of many.
Nghe câu chuyện tan nát cõi lòng của một người tị nạn chiến tranh đã chạm đến trái tim của nhiều người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng