Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heartache
01
nỗi đau lòng, sự đau khổ
a feeling of great sorrow or sadness usually caused by the loss of a loved one
Các ví dụ
Divorce brought her years of quiet heartache before she healed.
Ly hôn đã mang lại cho cô ấy nhiều năm nỗi đau lòng thầm lặng trước khi cô ấy lành lại.
Cây Từ Vựng
heartache
heart
ache



























