headfirst
head
ˈhɛd
hed
first
fɜ:st
fēst
headfast
head first

Định nghĩa và ý nghĩa của "headfirst"trong tiếng Anh

headfirst
01

đầu tiên, lao đầu vào

with the head leading the way 
headfirst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She dove headfirst into the pool, creating a splash. 

Cô ấy lao đầu xuống trước vào hồ bơi, tạo ra một vệt nước bắn tung tóe.

02

đầu xuống đất, một cách bốc đồng

in a reckless or impulsive manner 
Các ví dụ
She rushed headfirst into starting a business with no plan. 

Cô ấy lao đầu vào việc bắt đầu kinh doanh mà không có kế hoạch.

headfirst
01

đầu tiên, lao đầu xuống trước

(of movement) involving the head going before the rest of the body 
headfirst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most headfirst
so sánh hơn
more headfirst
không phân cấp được
Các ví dụ
The stunt involved a headfirst dive from the cliff. 

Màn trình diễn nguy hiểm liên quan đến một cú nhảy lao đầu xuống từ vách đá.

02

liều lĩnh, hấp tấp

(of action) reckless, impetuous, or hasty 
Các ví dụ
It was a headfirst decision driven by emotion, not logic. 

Đó là một quyết định hấp tấp được thúc đẩy bởi cảm xúc, không phải lý trí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng