Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hazardous
01
nguy hiểm, có hại
presenting danger or threat, particularly to people's health or safety
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hazardous
so sánh hơn
more hazardous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hazardous road conditions made driving treacherous during the snowstorm.
Điều kiện đường nguy hiểm khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm trong cơn bão tuyết.
Cây Từ Vựng
hazardously
hazardousness
unhazardous
hazardous
hazard



























