Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hay
to hay
01
cắt cỏ khô, phơi cỏ khô
to cut and dry plant material so that it can be used as hay
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
hay
ngôi thứ ba số ít
hays
hiện tại phân từ
haying
quá khứ đơn
hayed
quá khứ phân từ
hayed
Các ví dụ
The ranch hands hayed the meadow before the rain.
Những người chăn gia súc đã cắt và phơi khô đồng cỏ trước cơn mưa.



























