harangue
ha
rangue
ˈræng
rāng
British pronunciation
/hɐɹˈæŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "harangue"trong tiếng Anh

to harangue
01

diễn thuyết dài dòng và giận dữ, nói một cách hùng hồn và tức giận

to give a speech that is lengthy, loud, and angry intending to either persuade or criticize
example
Các ví dụ
Every week, the coach harangues the players after their losses.
Mỗi tuần, huấn luyện viên thuyết trình dài dòng, lớn tiếng và giận dữ với các cầu thủ sau những thất bại của họ.
Harangue
01

bài diễn thuyết hùng hồn, lời lên án kịch liệt

a loud, forceful, and emotional speech or lecture, intended to persuade or criticize
example
Các ví dụ
The coach 's harangue motivated the team before the match.
Bài diễn thuyết hùng hồn của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội trước trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store