Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Halcyon
01
chim bói cá, halcyon
a genus of large, brightly colored kingfishers commonly found in tropical and subtropical regions of Africa, Asia, and Oceania
Các ví dụ
With its vivid plumage and stout bill, the halcyon stood out among the other birds.
Với bộ lông sặc sỡ và mỏ chắc khỏe, chim bói cá nổi bật giữa các loài chim khác.
02
một loài chim thần thoại làm tổ trên biển trong ngày đông chí và sở hữu khả năng ma thuật làm dịu bão và gió, một con chim huyền thoại xây tổ trên biển vào đông chí và có sức mạnh ma thuật làm lặng bão và gió
a mythical bird that nests on the sea during the winter solstice and possesses the magical ability to calm storms and winds
Các ví dụ
The halcyon was believed to bring tranquility to the waters during its breeding season.
Người ta tin rằng halcyon mang lại sự yên bình cho vùng nước trong mùa sinh sản của nó.
03
Alcyone, Halcyon
a woman who, after tragedy, was transformed into a kingfisher by the gods in Greek mythology, symbolizing love and peace
Các ví dụ
Halcyon's transformation became a tale of eternal love and divine compassion.
Sự biến đổi của Halcyon đã trở thành một câu chuyện về tình yêu vĩnh cửu và lòng trắc ẩn thần thánh.



























