Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hacker
Các ví dụ
The hacker installed malware on unsuspecting users' devices to steal their personal information.
Hacker đã cài đặt phần mềm độc hại vào thiết bị của người dùng không nghi ngờ để đánh cắp thông tin cá nhân của họ.
02
người chơi gôn nghiệp dư, người chơi gôn cuối tuần
an unskilled or careless golfer who hits erratically or without control
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hackers
Các ví dụ
As a hacker, she spends more time in the sand traps than on the green.
Là một hacker, cô ấy dành nhiều thời gian trong bẫy cát hơn là trên green.
03
người làm việc cần cù, kẻ làm việc như trâu
a person who performs monotonous work with persistence but little creativity
Các ví dụ
He began as a hacker before learning to automate the work.
Anh ấy bắt đầu như một hacker trước khi học cách tự động hóa công việc.
Cây Từ Vựng
hacker
hack



























