Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Habitability
01
khả năng sinh sống, năng lực hỗ trợ cuộc sống
the capacity of an environment or living space to support human life, health, and productivity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As air pollution increased in the city, questions were raised about its long-term habitability without environmental reforms.
Khi ô nhiễm không khí gia tăng trong thành phố, các câu hỏi đã được đặt ra về khả năng sinh sống lâu dài của nó mà không có cải cách môi trường.
Cây Từ Vựng
habitability
habitable
habit



























