guttural
gu
ˈgə
ttu
ral
rəl
rēl
British pronunciation
/ɡˈʌtəɹə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "guttural"trong tiếng Anh

guttural
01

thuộc họng, trầm và khàn

characterized by a deep, harsh, throaty sound
example
Các ví dụ
Amidst the heavy fog, the guttural calls of unseen birds created an eerie atmosphere.
Giữa làn sương mù dày đặc, tiếng kêu từ cổ họng của những con chim vô hình tạo ra một bầu không khí kỳ lạ.
02

thuộc họng, âm họng

articulated at the back of the mouth
example
Các ví dụ
Some sounds in French are classified as guttural.
Một số âm thanh trong tiếng Pháp được phân loại là thuộc về cổ họng.
Guttural
01

âm hầu, phụ âm hầu

a consonant sound produced at the back of the mouth or in the throat
example
Các ví dụ
Some gutturals in Hebrew are difficult for English speakers to articulate.
Một số âm hầu trong tiếng Hebrew khó phát âm đối với người nói tiếng Anh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store