grumose
gru
ˈgru:
groo
mose
məʊs
mews

Định nghĩa và ý nghĩa của "grumose"trong tiếng Anh

grumose
01

vón cục, đông đặc

transformed from a liquid into a soft semisolid or solid mass 
grumose definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most grumose
so sánh hơn
more grumose
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng