grunge
Pronunciation
/ˈɡɹəndʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grunge"trong tiếng Anh

Grunge
01

bụi bẩn, cặn bẩn

dirt, filth, or grime that accumulates on surfaces, often difficult to clean
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The abandoned building had layers of grunge on its walls and floors.
Tòa nhà bị bỏ hoang có những lớp bẩn trên tường và sàn nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng