gruffly
gruff
ˈgrəf
grēf
ly
li
li
British pronunciation
/ɡɹˈʌfli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gruffly"trong tiếng Anh

01

cộc cằn, thô lỗ

in a rough, harsh, or abrupt manner, often indicating blunt or unfriendly speech or behavior
example
Các ví dụ
" Leave me alone, " he said gruffly, waving away his friend's concern.
"Để tôi yên," anh ấy nói cộc cằn, gạt đi sự lo lắng của bạn mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store