grownup
grow
ˈgrəʊ
grew
nup
nʌp
nap
blown-up
grown-up

Định nghĩa và ý nghĩa của "grownup"trong tiếng Anh

Grownup
01

người lớn, lớn

(used by children or when talking to them) an adult who is fully matured and responsible 
grownup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grownups
Các ví dụ
Sarah admired her parents as the ultimate grownups, capable of handling any challenge that came their way. 

Sarah ngưỡng mộ cha mẹ mình như những người lớn tối cao, có khả năng đối mặt với mọi thử thách đến với họ.

grownup
01

trưởng thành, chín chắn

mature and fully developed 
grownup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most grownup
so sánh hơn
more grownup
có thể phân cấp
Các ví dụ
The grownup woman enjoyed a quiet evening with a book and a cup of tea. 

Người phụ nữ trưởng thành thưởng thức một buổi tối yên tĩnh với một cuốn sách và một tách trà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng