grown
Pronunciation
/ˈɡɹoʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grown"trong tiếng Anh

01

trưởng thành, chín chắn

having reached full maturity or adulthood
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most grown
so sánh hơn
more grown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The grown man stood tall and confident, showing maturity beyond his years.
Người đàn ông trưởng thành đứng cao và tự tin, thể hiện sự trưởng thành vượt xa tuổi tác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng