grown
grown
groʊn
grown
British pronunciation
/ɡɹˈə‍ʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grown"trong tiếng Anh

01

trưởng thành, chín chắn

having reached full maturity or adulthood
example
Các ví dụ
The garden is filled with grown plants, flourishing under the care of the gardener.
Khu vườn đầy ắp những cây trưởng thành, phát triển mạnh dưới sự chăm sóc của người làm vườn.
She is a grown woman now, capable of making her own decisions and taking responsibility for her actions.
Cô ấy giờ đã là một người phụ nữ trưởng thành, có khả năng tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store