grotto
gro
ˈgrɒ
gro
tto
təʊ
tew
giotto

Định nghĩa và ý nghĩa của "grotto"trong tiếng Anh

Grotto
01

hang động nhỏ, hang động nhân tạo

a small, often artificial, cave-like structure or enclosed space that is designed for aesthetic or functional purposes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
grottoes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng