Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to grok
01
hiểu sâu sắc, nắm bắt sâu sắc
to deeply understand something
Transitive: to grok sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
grok
ngôi thứ ba số ít
groks
hiện tại phân từ
grokking
quá khứ đơn
grokked
quá khứ phân từ
grokked
Các ví dụ
As a therapist, she strives to grok her clients' emotional experiences to provide effective support.
Là một nhà trị liệu, cô ấy cố gắng grok trải nghiệm cảm xúc của khách hàng để cung cấp hỗ trợ hiệu quả.



























