Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grimy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
grimiest
so sánh hơn
grimier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The windows were so grimy that it was difficult to see through them.
Các cửa sổ quá bẩn đến nỗi khó có thể nhìn xuyên qua chúng.
Cây Từ Vựng
griminess
grimy
grime



























