gratuity
gra
grə
grē
tui
ˈtju:ɪ
tyooi
ty
ti
ti
perpetuityincongruitydiscontinuity

Định nghĩa và ý nghĩa của "gratuity"trong tiếng Anh

Gratuity
01

tiền boa, tiền thưởng

an additional amount of money given to someone for their services 
gratuity definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gratuities
Các ví dụ
The waiter received a generous gratuity for providing excellent service throughout the meal. 

Người phục vụ đã nhận được một tiền boa hào phóng vì đã cung cấp dịch vụ tuyệt vời trong suốt bữa ăn.

02

tiền boa, tiền thưởng

a payment or gift given willingly as a way of repaying kindness 
Các ví dụ
His gratuity was a token of appreciation for his bravery. 

Khoản thưởng của anh ấy là một biểu hiện của sự đánh giá cao cho lòng dũng cảm của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng