gratitude
gra
ˈgræ
grā
ti
ti
tude
tju:d
tyood

Định nghĩa và ý nghĩa của "gratitude"trong tiếng Anh

Gratitude
01

lòng biết ơn, sự biết ơn

the quality of being thankful or showing appreciation for something 
gratitude definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She wrote a letter of gratitude to her teacher for the extra support. 

Cô ấy đã viết một lá thư biết ơn cho giáo viên của mình vì sự hỗ trợ thêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng