Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gratitude
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She wrote a letter of gratitude to her teacher for the extra support.
Cô ấy đã viết một lá thư biết ơn cho giáo viên của mình vì sự hỗ trợ thêm.
Cây Từ Vựng
ingratitude
gratitude



























