gratitude
gra
ˈgræ
grā
ti
tude
ˌtud
tood
/ɡɹˈætɪtjˌuːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gratitude"trong tiếng Anh

Gratitude
01

lòng biết ơn, sự biết ơn

the quality of being thankful or showing appreciation for something
gratitude definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Practicing daily gratitude can improve your mood and outlook on life.
Thực hành lòng biết ơn hàng ngày có thể cải thiện tâm trạng và quan điểm của bạn về cuộc sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng