to grapple
gra
ˈgræ
grā
pple
pəl
pēl
chapelscrappledappleapple

Định nghĩa và ý nghĩa của "grapple"trong tiếng Anh

to grapple
01

nắm chặt, tóm lấy

to seize hold of someone forcefully or aggressively 
Transitive: to grapple sb/sth
to grapple definition and meaning
Các ví dụ
The police officer grappled the suspect's arm, preventing them from escaping. 

Cảnh sát đã nắm chặt cánh tay của nghi phạm, ngăn không cho họ trốn thoát.

02

vật lộn với, đối mặt với

to engage in a determined effort to confront and resolve a problem or obstacle 
Transitive: to grapple with a problem or obstacle
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
grapple
ngôi thứ ba số ít
grapples
hiện tại phân từ
grappling
quá khứ đơn
grappled
quá khứ phân từ
grappled
Các ví dụ
The team had to grapple with the complex task of integrating new technology into their existing infrastructure. 

Nhóm đã phải vật lộn với nhiệm vụ phức tạp là tích hợp công nghệ mới vào cơ sở hạ tầng hiện có của họ.

03

vật lộn, đấu vật

to wrestle or struggle closely with someone, using hands or the body 
Intransitive: to grapple | to grapple with sb
Các ví dụ
Every Saturday, the siblings playfully grapple in the backyard. 

Mỗi thứ Bảy, các anh chị em vui đùa vật lộn trong sân sau.

Grapple
01

cuộc chiến tay đôi, giao chiến gần

the act of engaging in close hand-to-hand combat 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grapples
02

móc câu, lao móc

a tool consisting of several hooks for grasping and holding; often thrown with a rope 
03

gàu ngoạm, gàu nạo vét

a dredging bucket with hinges like the shell of a clam 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng