Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grandparent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
grandparents
giống đực số ít
grandfather
giống cái số ít
grandmother
neutral form
grandparent
Các ví dụ
Every Sunday, we have dinner at our grandparents' house.
Mỗi Chủ nhật, chúng tôi ăn tối tại nhà của ông bà.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
grandparent
grand
parent



























