Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antic
01
hề, kỳ quặc
behaving or acting in a way that is funny, energetic, or silly, it is usually annoying or strange
Các ví dụ
Her antic voice imitations kept the group entertained but confused.
Những bắt chước giọng nói kỳ quặc của cô ấy khiến nhóm vui vẻ nhưng cũng bối rối.
Antic
01
trò hề, trò khôi hài
a ridiculous, exaggerated, or bizarre action performed to entertain or amuse others, often in a playful or clownish way
Các ví dụ
His antic during the wedding reception became the highlight of the evening.
Trò hề của anh ấy trong tiệc cưới đã trở thành điểm nhấn của buổi tối.
02
trò hề, trò nghịch ngợm
(plural) actions or behavior that are foolish, reckless, or disruptive, often creating risk or trouble
Các ví dụ
The politician 's antics in parliament drew criticism from both sides.
Những trò hề của chính trị gia trong quốc hội đã thu hút sự chỉ trích từ cả hai phía.
to antic
01
làm trò hề, cư xử lố bịch
to behave in a ridiculous or absurd manner, often for entertainment or amusement
Các ví dụ
They have anticked at parties for years, always bringing joy and laughter to the guests.
Họ đã diễn trò tại các bữa tiệc trong nhiều năm, luôn mang lại niềm vui và tiếng cười cho khách mời.



























