Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anticipation
01
sự mong đợi
something expected (as on the basis of a norm)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự mong đợi, hy vọng
an expectation
03
sự mong đợi, dự đoán
the action of predicting something to happen in the future
Các ví dụ
The team's anticipation of their competitor's strategy allowed them to adjust their game plan effectively.
Sự dự đoán của đội về chiến lược của đối thủ đã cho phép họ điều chỉnh kế hoạch trò chơi một cách hiệu quả.
04
sự mong đợi, sự háo hức
the act of looking forward to or expecting something with excitement and eagerness
Các ví dụ
The children's faces were filled with anticipation as they waited for the curtain to rise on the school play.
Khuôn mặt của những đứa trẻ tràn đầy sự mong đợi khi chúng chờ đợi bức màn mở ra trong vở kịch của trường.
Cây Từ Vựng
anticipation
anticipate
anticip



























