Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
an
ti
a
cid
/ˌæn.ti.ˈæ.sɪd/
or /ān.ti.ā.sid/
âm tiết
âm vị
an
ˌæn
ān
ti
ti
ti
a
ˈæ
ā
cid
sɪd
sid
/ˌantɪˈasɪd/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "antiacid"trong tiếng Anh
Antiacid
DANH TỪ
01
thuốc kháng axit
, chất trung hòa axit
an agent that counteracts or neutralizes acidity (especially in the stomach)
Cây Từ Vựng
anti
acid
acid
@langeek.co
Từ Gần
anti-virus program
anti-slavery
anti-royalist
anti-roll bar
anti-nuclear
antibacterial
antibiotic
antibiotic drug
antibody
antic
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng