Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Goof
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
goofs
Các ví dụ
Do n't be such a goof — that was n't a smart decision.
Đừng là một kẻ ngốc như vậy—đó không phải là một quyết định thông minh.
02
anh hề, kẻ hề
a person who amuses others by ridiculous behavior
to goof
01
phạm sai lầm, mắc lỗi nghiêm trọng
commit a faux pas or a fault or make a serious mistake
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
goof
ngôi thứ ba số ít
goofs
hiện tại phân từ
goofing
quá khứ đơn
goofed
quá khứ phân từ
goofed
Cây Từ Vựng
goofy
goof



























