Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anthropology
01
nhân chủng học
the study of the origins and developments of the human race and its societies and cultures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Sarah decided to major in anthropology to study the diverse cultures and societies around the world.
Sarah quyết định chuyên ngành nhân học để nghiên cứu các nền văn hóa và xã hội đa dạng trên khắp thế giới.
Cây Từ Vựng
anthropologist
anthropology
anthropo



























