Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anthropologist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anthropologists
Các ví dụ
The museum hired an anthropologist to curate its cultural exhibits.
Bảo tàng đã thuê một nhà nhân chủng học để quản lý các triển lãm văn hóa của mình.
Cây Từ Vựng
anthropologist
anthropology
anthropo



























