anthus
an
ˈæn
ān
thus
θəs
thēs
xanthousacanthous

Định nghĩa và ý nghĩa của "anthus"trong tiếng Anh

Anthus
01

chim manh, anthus

pipits 
anthus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
anthuses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng