Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phát sáng, chiếu sáng nhẹ nhàng
Những than hồng của đống lửa trại tiếp tục phát sáng trong bóng tối.
rạng rỡ, tỏa sáng
Sau nhiều tháng tập luyện đều đặn, khuôn mặt cô ấy bắt đầu rạng rỡ với một sức sống và sức mạnh mới tìm thấy.
phát sáng, lấp lánh
Những than hồng trong lò sưởi phát sáng với ánh sáng ấm áp màu cam.
tỏa sáng, rạng rỡ
Cô ấy tỏa sáng với niềm tự hào khi xem các con mình biểu diễn trên sân khấu.
Ánh sáng từ lò sưởi làm cho căn phòng trở nên ấm cúng và dễ chịu.
ánh sáng rạng rỡ, vẻ tươi sáng
Cô ấy trở về từ kỳ nghỉ với một vẻ rạng rỡ khỏe mạnh.
một sự ấm áp, một ánh sáng
Cô ấy cảm thấy một ánh sáng của niềm tự hào khi con trai cô tốt nghiệp.
ánh sáng, sự nóng sáng
Thanh kim loại phát triển một ánh sáng sáng chói khi được nung nóng trong lò.
độ sáng, ánh sáng
Các nhà khoa học đã đo ánh sáng từ ngôi sao.
Cây Từ Vựng



























