Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glazed
Các ví dụ
The students' glazed looks revealed their boredom during the lecture.
Ánh mắt đờ đẫn của các học sinh tiết lộ sự buồn chán của họ trong buổi giảng.
02
tráng men, phủ men
covered with a smooth, shiny coating, typically used in pottery and ceramics to enhance appearance or provide a protective finish
Các ví dụ
Grandma's antique glazed enamelware pots and pans were a cherished part of her kitchen collection.
Những chiếc nồi và chảo bằng men tráng cổ của bà là một phần quý giá trong bộ sưu tập nhà bếp của bà.
03
phủ đường, tráng men
(of foods) coated with a smooth, shiny, or glossy layer, often made from ingredients such as sugar, honey, or syrup
Các ví dụ
For dessert, we indulged in a moist and decadent cake with a richly chocolate glazed top.
Để tráng miệng, chúng tôi đã thưởng thức một chiếc bánh ẩm và sang trọng với phần trên được phủ sô cô la đậm đà.
Cây Từ Vựng
unglazed
glazed
glaze



























