giddy
Pronunciation
/ˈɡɪdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "giddy"trong tiếng Anh

01

chóng mặt, hoa mắt

feeling dizzy or lightheaded
giddy definition and meaning
Các ví dụ
The medication made her feel giddy, so she had to be careful when standing up.
Thuốc khiến cô ấy cảm thấy chóng mặt, vì vậy cô ấy phải cẩn thận khi đứng dậy.
02

chóng mặt, phấn khích

characterized by a lighthearted and uncontrolled demeanor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
giddiest
so sánh hơn
giddier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The romantic comedy had the audience in stitches, creating a giddy and cheerful mood in the theater.
Bộ phim hài lãng mạn đã khiến khán giả cười nghiêng ngả, tạo ra một bầu không khí chóng mặt và vui vẻ trong rạp hát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng