Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giddy
01
chóng mặt, hoa mắt
feeling dizzy or lightheaded
Các ví dụ
The medication made her feel giddy, so she had to be careful when standing up.
Thuốc khiến cô ấy cảm thấy chóng mặt, vì vậy cô ấy phải cẩn thận khi đứng dậy.
02
chóng mặt, phấn khích
characterized by a lighthearted and uncontrolled demeanor
Các ví dụ
The romantic comedy had the audience in stitches, creating a giddy and cheerful mood in the theater.
Bộ phim hài lãng mạn đã khiến khán giả cười nghiêng ngả, tạo ra một bầu không khí chóng mặt và vui vẻ trong rạp hát.



























