giddiness
Pronunciation
/ɡˈɪdɪnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "giddiness"trong tiếng Anh

Giddiness
01

chóng mặt, cảm giác choáng váng

a reeling sensation; a feeling that you are about to fall
giddiness definition and meaning
02

sự hời hợt, tính bồng bột

an impulsive scatterbrained manner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng