abridgment
ab
ab
ab
ridg
ˈrɪʤ
rij
ment
mənt
mēnt
British pronunciation
/ɐbɹˈɪdʒmənt/
abridgement

Định nghĩa và ý nghĩa của "abridgment"trong tiếng Anh

Abridgment
01

bản tóm tắt, phiên bản rút gọn

a concise version of a lengthy play, novel, etc.
Wiki
example
Các ví dụ
The play 's abridgment allowed it to fit within a single evening's performance without losing its core message.
Bản tóm tắt của vở kịch cho phép nó phù hợp với một buổi biểu diễn duy nhất vào buổi tối mà không làm mất đi thông điệp cốt lõi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store