abrasive
ab
ˈəb
ēb
ra
reɪ
rei
sive
sɪv
siv
invasivepervasiveassuasivepersuasive

Định nghĩa và ý nghĩa của "abrasive"trong tiếng Anh

Abrasive
01

chất mài mòn, vật liệu mài mòn

a material or substance with a rough surface or texture used to grind, polish, smooth, or wear away another surface through friction 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
abrasives
Các ví dụ
Sandpaper is a common abrasive used in woodworking. 

Giấy nhám là một chất mài mòn phổ biến được sử dụng trong nghề mộc.

abrasive
01

gây khó chịu, xúc phạm

behaving in a mean and disrespectful manner with no concern for others 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abrasive
so sánh hơn
more abrasive
có thể phân cấp
Các ví dụ
His abrasive remarks upset everyone in the meeting. 

Những nhận xét gây khó chịu của anh ấy làm mọi người trong cuộc họp buồn bực.

02

mài mòn, thô ráp

rough or coarse enough to scrape or wear away surfaces through rubbing 
Các ví dụ
Sandpaper is an abrasive material used to smooth wood. 

Giấy nhám là một vật liệu mài mòn được sử dụng để làm nhẵn gỗ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng