Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abrasive
01
chất mài mòn, vật liệu mài mòn
a material or substance with a rough surface or texture used to grind, polish, smooth, or wear away another surface through friction
Các ví dụ
Industrial abrasives are essential in metal fabrication.
Các chất mài mòn công nghiệp là thiết yếu trong chế tạo kim loại.
abrasive
Các ví dụ
The team struggled with his abrasive way of giving feedback.
Nhóm đã vật lộn với cách đưa ra phản hồi gây khó chịu của anh ấy.
02
mài mòn, thô ráp
rough or coarse enough to scrape or wear away surfaces through rubbing
Các ví dụ
The abrasive cleaner removed stubborn stains from the surface.
Chất tẩy rửa mài mòn đã loại bỏ các vết bẩn cứng đầu khỏi bề mặt.



























