Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Angus
01
Angus, giống không sừng màu đen từ Scotland
black hornless breed from Scotland
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Anguses
02
Angus, vị thần Celtic của tình yêu và sắc đẹp; thần bảo trợ của những chàng trai và cô gái trẻ
Celtic god of love and beauty; patron deity of young men and women



























